量化逻辑量化邏輯 nghĩa là gì
liàng huà luó ji
logic định lượng
Nghĩa
liàng huà luó ji
- logic định lượng
Tiếng Anh: quantificational logic (i.e. first-order logic)
Chữ thành phần
- 量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 逻luó · Hán Việt: lạto patrol, to inspect; patrol, watch; logic11 nét · Xem thứ tự nét →
- 辑jíto gather, to collect; to edit, to compile13 nét · Xem thứ tự nét →