量子力学量子力學 nghĩa là gì
liàng zǐ lì xué
cơ học lượng tử
Nghĩa
liàng zǐ lì xué
- cơ học lượng tử
Tiếng Anh: quantum mechanics
Chữ thành phần
- 量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →