Từ điển › 量子化量子化 nghĩa là gìliàng zǐ huàlượng tử hóa (vật lý)Nghĩa liàng zǐ huàlượng tử hóa (vật lý)Tiếng Anh: quantization (physics)Chữ thành phần量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →