量子电动力学量子電動力學 nghĩa là gì
liàng zǐ diàn dòng lì xué
điện động lực học lượng tử QED
Nghĩa
liàng zǐ diàn dòng lì xué
- điện động lực học lượng tử QED
Tiếng Anh: quantum electrodynamics QED
Chữ thành phần
- 量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →
- 电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →