量子纠缠量子糾纏 nghĩa là gì
liàng zǐ jiū chán
vướng víu lượng tử (vật lý)
Nghĩa
liàng zǐ jiū chán
- vướng víu lượng tử (vật lý)
Tiếng Anh: quantum entanglement (physics)
Chữ thành phần
- 量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →
- 纠jiūtangled; to investigate, to unravel5 nét · Xem thứ tự nét →
- 缠chán · Hán Việt: triềnto wrap, to entangle; to involve; to bother, to annoy13 nét · Xem thứ tự nét →