量子色动力学量子色動力學 nghĩa là gì
liàng zǐ sè dòng lì xué
sắc động lực học lượng tử (vật lý hạt)
Nghĩa
liàng zǐ sè dòng lì xué
- sắc động lực học lượng tử (vật lý hạt)
Tiếng Anh: quantum chromodynamics (particle physics)
Chữ thành phần
- 量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →
- 色sè · Hán Việt: sắccolor, tint, hue, shade; beauty, form; sex6 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →