Từ điển › 量子论量子论量子論 nghĩa là gìliàng zǐ lùnlý thuyết lượng tử (vật lý)Nghĩa liàng zǐ lùnlý thuyết lượng tử (vật lý)Tiếng Anh: quantum theory (physics)Chữ thành phần量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →论lùn · Hán Việt: luậndebate; discussion6 nét · Xem thứ tự nét →