Từ điển › 量杯量杯 nghĩa là gìliáng bēicốc đongNghĩa liáng bēicốc đongbình đong có vạch đoTiếng Anh: measuring cup; graduated measuring cylinderChữ thành phần量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →杯bēi · Hán Việt: bôicup, glass; measure word for liquids8 nét · Xem thứ tự nét →