量程 nghĩa là gì
liáng chéng
phạm vi (của cân hoặc thiết bị đo lường)
Nghĩa
liáng chéng
- phạm vi (của cân hoặc thiết bị đo lường)
Tiếng Anh: range (of scales or measuring equipment)
liáng chéng
phạm vi (của cân hoặc thiết bị đo lường)
Tiếng Anh: range (of scales or measuring equipment)