量筒 nghĩa là gì
liáng tǒng
ống đong có chia độ
Nghĩa
liáng tǒng
- ống đong có chia độ
- ống đong thể tích
Tiếng Anh: graduated measuring cylinder; volumetric cylinder
liáng tǒng
ống đong có chia độ
Tiếng Anh: graduated measuring cylinder; volumetric cylinder