Từ điển › 量纲量纲量綱 nghĩa là gìliàng gāngthứ nguyên (đơn vị)Nghĩa liàng gāngthứ nguyên (đơn vị)Tiếng Anh: dimension (unit)Chữ thành phần量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →纲gāng · Hán Việt: cươngprogram, outline; principle, guiding thread7 nét · Xem thứ tự nét →