Từ điển › 量表量表 nghĩa là gìliáng biǎodụng cụ đoNghĩa liáng biǎodụng cụ đothước đocân đoTiếng Anh: gauge; meter; scaleChữ thành phần量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →表biǎo · Hán Việt: biểuto show, to express, to display; outside, appearance; a watch8 nét · Xem thứ tự nét →