Từ điển › 量计量计量計 nghĩa là gìliáng jìdụng cụ đoNghĩa liáng jìdụng cụ đoTiếng Anh: gaugeChữ thành phần量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →