量词量詞 nghĩa là gì
liàng cí
lượng từ (trong ngữ pháp tiếng Trung)
Nghĩa
liàng cí
- lượng từ (trong ngữ pháp tiếng Trung)
- từ đo lường
Tiếng Anh: classifier (in Chinese grammar); measure word
liàng cí
lượng từ (trong ngữ pháp tiếng Trung)
Tiếng Anh: classifier (in Chinese grammar); measure word