Từ điển › 金主金主 nghĩa là gìjīn zhǔHán Việt: KIM CHÚAnhà tài trợNghĩa jīn zhǔHán Việt: KIM CHÚAnhà tài trợchủ chi tiềnTiếng Anh: financial backer; bankrollerChữ thành phần金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →