Từ điển › 金刚总持金刚总持金剛總持 nghĩa là gìJīn gāng zǒng chíVajradharaNghĩa Jīn gāng zǒng chíVajradharaTiếng Anh: VajradharaChữ thành phần金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →刚gānghard, strong, tough; just, barely6 nét · Xem thứ tự nét →总zǒng · Hán Việt: tổngto gather, to collect; overall, altogether9 nét · Xem thứ tự nét →持chí · Hán Việt: trìto hold, to support, to sustain9 nét · Xem thứ tự nét →