金刚手菩萨金剛手菩薩 nghĩa là gì
Jīn gāng shǒu Pú sà
Bồ Tát Kim Cang Thủ
Nghĩa
Jīn gāng shǒu Pú sà
- Bồ Tát Kim Cang Thủ
Tiếng Anh: Vajrapani Bodhisattva
Chữ thành phần
- 金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →
- 刚gānghard, strong, tough; just, barely6 nét · Xem thứ tự nét →
- 手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →
- 菩pú · Hán Việt: bồherb, aromatic plant11 nét · Xem thứ tự nét →
- 萨sàBuddhist diety; used in transliterations11 nét · Xem thứ tự nét →