Từ điển › 金刚石金刚石金剛石 nghĩa là gìjīn gāng shíkim cươngNghĩa jīn gāng shíkim cươngcòn gọi là 鑽石|钻石[zuan4 shi2]Tiếng Anh: diamond; also called 鑽石|钻石[zuan4 shi2]Chữ thành phần金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →刚gānghard, strong, tough; just, barely6 nét · Xem thứ tự nét →石shí · Hán Việt: thạchstone, rock, mineral5 nét · Xem thứ tự nét →