Từ điển › 金刚鹦鹉金刚鹦鹉金剛鸚鵡 nghĩa là gìjīn gāng yīng wǔvẹt macawNghĩa jīn gāng yīng wǔvẹt macawTiếng Anh: macawChữ thành phần金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →刚gānghard, strong, tough; just, barely6 nét · Xem thứ tự nét →鹦yīngparrot16 nét · Xem thứ tự nét →鹉wǔ · Hán Việt: vũspecies of parrot13 nét · Xem thứ tự nét →