Từ điển › 金匠金匠 nghĩa là gìjīn jiàngthợ kim hoànNghĩa jīn jiàngthợ kim hoànTiếng Anh: goldsmithChữ thành phần金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →匠jiàngartisan, craftsman, workman6 nét · Xem thứ tự nét →