金匮金匱 nghĩa là gì
jīn guìHán Việt: KIM QUĨ
biến thể của 金櫃|金柜[jin1 gui4]
Nghĩa
jīn guìHán Việt: KIM QUĨ
- biến thể của 金櫃|金柜[jin1 gui4]
Tiếng Anh: variant of 金櫃|金柜[jin1 gui4]
jīn guìHán Việt: KIM QUĨ
biến thể của 金櫃|金柜[jin1 gui4]
Tiếng Anh: variant of 金櫃|金柜[jin1 gui4]