Từ điển › 金塔金塔 nghĩa là gìJīn tǎhuyện Jinta ở Tửu Tuyền 酒泉, Cam TúcNghĩa Jīn tǎhuyện Jinta ở Tửu Tuyền 酒泉, Cam TúcTiếng Anh: see 金塔縣|金塔县[Jin1 ta3 Xian4]Chữ thành phần金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →塔tǎtower, spire, tall building12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 金塔金塔县Jīn tǎ xiàn huyện Jinta ở Tửu Tuyền 酒泉, Cam Túc