金字塔 nghĩa là gì
jīn zì tǎ
kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)
Nghĩa
jīn zì tǎHSK 7
- kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)
Tiếng Anh: pyramid (building or structure)
jīn zì tǎ
kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)
Tiếng Anh: pyramid (building or structure)