金属外壳金屬外殼 nghĩa là gì
jīn shǔ wài kéHán Việt: KIM THUỘC NGOẠI XÁC
vỏ kim loại
Nghĩa
jīn shǔ wài kéHán Việt: KIM THUỘC NGOẠI XÁC
- vỏ kim loại
Chữ thành phần
- 金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →
- 属shǔ · Hán Việt: thuộcclass, category, type; family; affiliated, belonging to12 nét · Xem thứ tự nét →
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →
- 壳ké · Hán Việt: xáccasing, husk, shell7 nét · Xem thứ tự nét →