金属疲劳金屬疲勞 nghĩa là gì
jīn shǔ pí láoHán Việt: KIM THUỘC BÌ LAO
mỏi kim loại
Nghĩa
jīn shǔ pí láoHán Việt: KIM THUỘC BÌ LAO
- mỏi kim loại
Tiếng Anh: metal fatigue
Chữ thành phần
- 金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →
- 属shǔ · Hán Việt: thuộcclass, category, type; family; affiliated, belonging to12 nét · Xem thứ tự nét →
- 疲pí · Hán Việt: bìweak, tired, exhausted10 nét · Xem thứ tự nét →
- 劳láo · Hán Việt: laoto labor, to toil; to do manual work7 nét · Xem thứ tự nét →