Từ điển › 金属线金属线金屬線 nghĩa là gìjīn shǔ xiàndây kim loạiNghĩa jīn shǔ xiàndây kim loạiChữ thành phần金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →属shǔ · Hán Việt: thuộcclass, category, type; family; affiliated, belonging to12 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →