Từ điển › 金属键金属键金屬鍵 nghĩa là gìjīn shǔ jiànliên kết kim loạiNghĩa jīn shǔ jiànliên kết kim loạiTiếng Anh: metallic bondChữ thành phần金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →属shǔ · Hán Việt: thuộcclass, category, type; family; affiliated, belonging to12 nét · Xem thứ tự nét →键jiànlock, door bolt; key13 nét · Xem thứ tự nét →