Từ điển › 金牌金牌 nghĩa là gìjīn páiHán Việt: KIM BÀIhuy chương vàngNghĩa jīn páiHSK 3Hán Việt: KIM BÀIhuy chương vàngLT:枚[mei2]Tiếng Anh: gold medal; CL:枚[mei2]Chữ thành phần金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →牌pái · Hán Việt: bàicard, game piece; placard, signboard, tablet12 nét · Xem thứ tự nét →