Từ điển › 金融区金融区金融區 nghĩa là gìjīn róng qūquận tài chínhNghĩa jīn róng qūquận tài chínhTiếng Anh: financial districtChữ thành phần金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →融róngto melt, to fuse; to blend, to harmonize16 nét · Xem thứ tự nét →区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →