Từ điển › 金融危机金融危机金融危機 nghĩa là gìjīn róng wēi jīkhủng hoảng tài chínhNghĩa jīn róng wēi jīkhủng hoảng tài chínhTiếng Anh: financial crisisChữ thành phần金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →融róngto melt, to fuse; to blend, to harmonize16 nét · Xem thứ tự nét →危wēi · Hán Việt: nguydangerous, precarious; high6 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →