Từ điển › 金融家金融家 nghĩa là gìjīn róng jiāchuyên gia tài chính; chủ ngân hàngNghĩa jīn róng jiāchuyên gia tài chính; chủ ngân hàngTiếng Anh: financier; bankerChữ thành phần金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →融róngto melt, to fuse; to blend, to harmonize16 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →