Từ điển › 金融市场金融市场金融市場 nghĩa là gìjīn róng shì chǎngthị trường tài chínhNghĩa jīn róng shì chǎngthị trường tài chínhTiếng Anh: financial marketChữ thành phần金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →融róngto melt, to fuse; to blend, to harmonize16 nét · Xem thứ tự nét →市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →