Từ điển › 金融改革金融改革 nghĩa là gìjīn róng gǎi gécải cách tài chínhNghĩa jīn róng gǎi gécải cách tài chínhTiếng Anh: financial reformChữ thành phần金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →融róngto melt, to fuse; to blend, to harmonize16 nét · Xem thứ tự nét →改gǎito alter, to change, to improve, to remodel7 nét · Xem thứ tự nét →革géleather, animal hide; to reform; to remove9 nét · Xem thứ tự nét →