金融杠杆金融槓桿 nghĩa là gì
jīn róng gàng gǎn
đòn bẩy tài chính
Nghĩa
jīn róng gàng gǎn
- đòn bẩy tài chính
- sử dụng vốn vay để đầu tư (tức là mua cổ phiếu bằng quỹ vay)
Tiếng Anh: financial leverage; leveraging (i.e. buying shares on borrowed funds)
jīn róng gàng gǎn
đòn bẩy tài chính
Tiếng Anh: financial leverage; leveraging (i.e. buying shares on borrowed funds)