Từ điển › 金融界金融界 nghĩa là gìjīn róng jiègiới ngân hàngNghĩa jīn róng jiègiới ngân hàngthế giới tài chínhTiếng Anh: banking circles; the world of financeChữ thành phần金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →融róngto melt, to fuse; to blend, to harmonize16 nét · Xem thứ tự nét →界jiè · Hán Việt: giớiboundary, limit; domain; society, the world9 nét · Xem thứ tự nét →