Từ điển › 金融系统金融系统金融系統 nghĩa là gìjīn róng xì tǒnghệ thống tài chínhNghĩa jīn róng xì tǒnghệ thống tài chínhTiếng Anh: financial systemChữ thành phần金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →融róngto melt, to fuse; to blend, to harmonize16 nét · Xem thứ tự nét →系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →