金融风波金融風波 nghĩa là gì
jīn róng fēng bō
khủng hoảng tài chính
Nghĩa
jīn róng fēng bō
- khủng hoảng tài chính
- khủng hoảng ngân hàng
Tiếng Anh: financial crisis; banking crisis
jīn róng fēng bō
khủng hoảng tài chính
Tiếng Anh: financial crisis; banking crisis