金钱不能买来幸福金錢不能買來幸福 nghĩa là gì
jīn qián bù néng mǎi lái xìng fú
tiền không thể mua được hạnh phúc
Nghĩa
jīn qián bù néng mǎi lái xìng fú
- tiền không thể mua được hạnh phúc
Chữ thành phần
- 金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →
- 钱qián · Hán Việt: tiềnmoney, currency, coins10 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 买mǎi · Hán Việt: mãito buy, to purchase; to bribe, to persuade6 nét · Xem thứ tự nét →
- 来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →
- 幸xìngfavor, fortune, luck; surname8 nét · Xem thứ tự nét →
- 福fú · Hán Việt: phúchappiness, good fortune, blessings13 nét · Xem thứ tự nét →