Từ điển › 金钱豹金钱豹金錢豹 nghĩa là gìjīn qián bàoHán Việt: KIM TIỀN BEObáo hoa maiNghĩa jīn qián bàoHán Việt: KIM TIỀN BEObáo hoa maiTiếng Anh: leopardChữ thành phần金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →钱qián · Hán Việt: tiềnmoney, currency, coins10 nét · Xem thứ tự nét →豹bào · Hán Việt: beoleopard, panther; surname10 nét · Xem thứ tự nét →