金钱非万能金錢非萬能 nghĩa là gì
jīn qián fēi wàn néngHán Việt: KIM TIỀN PHI VẠN NĂNG
tiền không phải vạn năng
Nghĩa
jīn qián fēi wàn néngHán Việt: KIM TIỀN PHI VẠN NĂNG
- tiền không phải vạn năng
- tiền không phải là tất cả
- tiền không mua được tình yêu
Chữ thành phần
- 金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →
- 钱qián · Hán Việt: tiềnmoney, currency, coins10 nét · Xem thứ tự nét →
- 非fēi · Hán Việt: phinot, negative, non-; to oppose8 nét · Xem thứ tự nét →
- 万wàn · Hán Việt: vạnten thousand; innumerable3 nét · Xem thứ tự nét →
- 能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →