Từ điển › 金额金额金額 nghĩa là gìjīn éHán Việt: KIM NGẠCHsố tiềnNghĩa jīn éHSK 6Hán Việt: KIM NGẠCHsố tiềngiá trị tiền tệTiếng Anh: sum of money; amount of moneyChữ thành phần金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →额é · Hán Việt: ngạchforehead; quota, amount15 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 金额金额丝雀jīn é sī què (loài chim ở Trung Quốc) se sẻ trán đỏ (Serinus pusillus)金额叶鹎jīn é yè bēi (loài chim ở Trung Quốc) chim lá trán vàng (Chloropsis aurifrons)金额雀鹛jīn é què méi (loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi cụt trán vàng (Alcippe variegaticeps)