Từ điển › 鉴于鉴于鑒於 nghĩa là gìjiàn yúxét thấyNghĩa jiàn yúHSK 7xét thấythấy rằngxem xétvìTiếng Anh: in view of; seeing that; considering; whereasChữ thành phần鉴jiànmirror, looking glass; to reflect13 nét · Xem thứ tự nét →于yú · Hán Việt: vuat, in, on; to, from; alas!3 nét · Xem thứ tự nét →