Từ điển › 鉴别鉴别鑑別 nghĩa là gìjiàn biéphân biệt; phân địnhNghĩa jiàn biéHSK 7phân biệt; phân địnhTiếng Anh: to differentiate; to distinguishChữ thành phần鉴jiànmirror, looking glass; to reflect13 nét · Xem thứ tự nét →别bié · Hán Việt: biếtto separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not7 nét · Xem thứ tự nét →