鉴定委员会鑒定委員會 nghĩa là gì
jiàn dìng wěi yuán huì
hội đồng đánh giá
Nghĩa
jiàn dìng wěi yuán huì
- hội đồng đánh giá
- ban thẩm định
Chữ thành phần
- 鉴jiànmirror, looking glass; to reflect13 nét · Xem thứ tự nét →
- 定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →
- 委wěi · Hán Việt: uỷto appoint, to commission, to send8 nét · Xem thứ tự nét →
- 员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →