Từ điển › 针刺麻醉针刺麻醉針刺麻醉 nghĩa là gìzhēn cì má zuìgây tê bằng châm cứuNghĩa zhēn cì má zuìgây tê bằng châm cứuTiếng Anh: acupuncture anesthesiaChữ thành phần针zhēn · Hán Việt: châmneedle, pin, tack; acupuncture7 nét · Xem thứ tự nét →刺cì · Hán Việt: thíchto stab; to prick, to irritate; to prod8 nét · Xem thứ tự nét →麻má · Hán Việt: mahemp, flax, sesame; numb11 nét · Xem thứ tự nét →醉zuìintoxicated, drunk; addicted15 nét · Xem thứ tự nét →