Từ điển › 针剂瓶针剂瓶針劑瓶 nghĩa là gìzhēn jì píngHán Việt: CHÂM TỄ BÌNHống thuốc tiêmNghĩa zhēn jì píngHán Việt: CHÂM TỄ BÌNHống thuốc tiêmTiếng Anh: ampouleChữ thành phần针zhēn · Hán Việt: châmneedle, pin, tack; acupuncture7 nét · Xem thứ tự nét →剂jì · Hán Việt: tễdose; medicine; measure word for medicines8 nét · Xem thứ tự nét →瓶píng · Hán Việt: bìnhbottle, jug, pitcher, vase10 nét · Xem thứ tự nét →