Từ điển › 针叶林针叶林針葉林 nghĩa là gìzhēn yè línHán Việt: CHÂM DIỆP LÂMrừng lá kimNghĩa zhēn yè línHán Việt: CHÂM DIỆP LÂMrừng lá kimTiếng Anh: needle-leaved forestChữ thành phần针zhēn · Hán Việt: châmneedle, pin, tack; acupuncture7 nét · Xem thứ tự nét →叶yè · Hán Việt: diệpleaf, page; surname5 nét · Xem thứ tự nét →林lín · Hán Việt: lâmforest, grove; surname8 nét · Xem thứ tự nét →