Từ điển › 针叶树针叶树針葉樹 nghĩa là gìzhēn yè shùHán Việt: CHÂM DIỆP THỤcây lá kimNghĩa zhēn yè shùHán Việt: CHÂM DIỆP THỤcây lá kimTiếng Anh: coniferChữ thành phần针zhēn · Hán Việt: châmneedle, pin, tack; acupuncture7 nét · Xem thứ tự nét →叶yè · Hán Việt: diệpleaf, page; surname5 nét · Xem thứ tự nét →树shù · Hán Việt: thụtree; to plant; to set up, to establish9 nét · Xem thứ tự nét →