Từ điển › 针头针头針頭 nghĩa là gìzhēn tóuHán Việt: CHÂM ĐẦUđầu kimNghĩa zhēn tóuHán Việt: CHÂM ĐẦUđầu kimkim tiêmTiếng Anh: tip of a needle; syringe needleChữ thành phần针zhēn · Hán Việt: châmneedle, pin, tack; acupuncture7 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 针头针头线脑zhēn tóu xiàn nǎo kim chỉ; dụng cụ may vá; khâu vá