针对針對 nghĩa là gì
zhēn duìHán Việt: CHÂM ĐỐI
nhắm vào; tập trung vào; nhằm vào hoặc chống lại; để đối phó với
Nghĩa
zhēn duìHSK 4Hán Việt: CHÂM ĐỐIPhổ biến #1899
- nhắm vào; tập trung vào; nhằm vào hoặc chống lại; để đối phó với
Tiếng Anh: to target; to focus on; to be aimed at or against; in response to